nham nhở

  1. Rough and variegated
    • Bức tường nham nhở
      Arough variegated wall

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nham nhở"

nham nhở
Bức tường nham nhở với những vết sơn cũ bong tróc.